translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "vấn đề" (1)
vấn đề
English Nproblem
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "vấn đề" (1)
da mẩn đỏ/da có vấn đề
English Nrough skin, skin trouble
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "vấn đề" (6)
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
bàn luận về vấn đề môi trường
Vấn đề khó giải quyết
vấn đề quan trọng
quên hết về vấn đề đó / không nhớ một chút nào về vấn đề đó
vấn đề phức tạp
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y